bilateral descent
A family tree chart shows bilateral descent with lines connecting to both parents.
Định nghĩa
Danh từ: - Chế độ song hệ: "bilateral descent" chỉ một hệ thống dòng dõi hoặc thừa kế trong đó một người được coi là có quan hệ họ hàng với cả hai bên nội và ngoại của gia đình. Điều này có nghĩa là dòng dõi được tính qua cả cha lẫn mẹ, không ưu tiên bên nào.
Ví dụ sử dụng
- (Trong các xã hội theo chế độ song hệ, con cái thừa kế tài sản từ cả gia đình mẹ và cha của chúng.)
- (Chế độ song hệ phổ biến trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, nơi các mối quan hệ gia đình được công nhận ở cả hai bên một cách bình đẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"system of bilateral descent": hệ thống song hệ.
- The system of bilateral descent contrasts with patrilineal or matrilineal systems. (Hệ thống song hệ trái ngược với các hệ thống phụ hệ hoặc mẫu hệ.)
"to practice bilateral descent": thực hành chế độ song hệ.
- Some indigenous tribes practice bilateral descent to maintain balanced kinship ties. (Một số bộ lạc bản địa thực hành chế độ song hệ để duy trì các mối quan hệ họ hàng cân bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bilateral (tính từ): song phương, hai bên.
- The bilateral agreement was signed by both countries. (Thỏa thuận song phương đã được ký bởi cả hai quốc gia.)
- Descent (danh từ): dòng dõi, nguồn gốc.
- She traced her descent back to the 18th century. (Cô ấy truy tìm nguồn gốc dòng dõi của mình trở lại thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
- Cognatic descent: dòng dõi song hệ (thường dùng trong nhân học, mang nghĩa tương tự).
- Cognatic descent is another term for bilateral descent in some anthropological contexts. (Dòng dõi song hệ là một thuật ngữ khác cho chế độ song hệ trong một số bối cảnh nhân học.)
Các cụm từ liên quan
- Bilateral kinship: quan hệ họ hàng song hệ.
- Bilateral kinship systems recognize relatives from both the mother's and father's sides. (Hệ thống quan hệ họ hàng song hệ công nhận người thân từ cả bên mẹ và bên cha.)
- Bilateral inheritance: thừa kế song hệ.
- Bilateral inheritance allows property to be passed down through both maternal and paternal lines. (Thừa kế song hệ cho phép tài sản được truyền lại qua cả dòng mẹ và dòng cha.)
Thành ngữ liên quan
- "Trace one's roots": truy tìm nguồn gốc (thường liên quan đến việc xác định dòng dõi song hệ).
- Many people use genealogy websites to trace their roots under a system of bilateral descent. (Nhiều người sử dụng các trang web phả hệ để truy tìm nguồn gốc của mình dưới một hệ thống song hệ.)